| Vietnamese |
đầu tư
|
| English | Vinvest |
| Example |
Công ty quyết định đầu tư vào dự án mới.
The company decided to invest in a new project.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhà đầu tư
|
| English | Ninvestor |
| Example |
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
The investors in this project are Korean.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ kế hoạch và đầu tư
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sở kế hoạch và đầu tư
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giám đốc sở kế hoạch và đầu tư
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hệ sồ thu nhập trên đầu tư
|
| English | Nreturn on invested capital |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.